menu_book
見出し語検索結果 "an tâm" (1件)
an tâm
日本語
形安心する、心が落ち着く
một người khiến em cảm thấy an tâm và ngưỡng mộ.
私を安心させ、尊敬できる人。
swap_horiz
類語検索結果 "an tâm" (4件)
日本語
名バスタオル
Tôi lau người bằng khăn tắm.
バスタオルで体を拭く。
日本語
動興味を持つ
名興味、配慮
Mọi người không quan tâm lắm
皆あまり気にしていない
日本語
動気にする
Tôi không bận tâm về chuyện đó.
そのことを気にしない。
bạn tâm giao
日本語
名親友、心の友
Tìm một người đồng hành, một người bạn tâm giao.
人生の伴侶、心の友となる人を見つける。
format_quote
フレーズ検索結果 "an tâm" (13件)
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
Tôi lau người bằng khăn tắm.
バスタオルで体を拭く。
Mọi người không quan tâm lắm
皆あまり気にしていない
Tôi không bận tâm về chuyện đó.
そのことを気にしない。
Người cung Cự Giải giàu tình cảm và quan tâm đến gia đình.
蟹座の人は感情豊かで家族を大切にする。
Cô giáo rất tận tâm với học sinh.
女教師は生徒にとても熱心だ。
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
両国は共通の関心事について率直かつオープンな会談を行いました。
các đồng minh của Ukraine đã bày tỏ quan tâm đến việc mua thiết bị quốc phòng tiên tiến.
ウクライナの同盟国は先進的な防衛装備品の購入に関心を示している。
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
Tìm một người đồng hành, một người bạn tâm giao.
人生の伴侶、心の友となる人を見つける。
Chính phủ luôn quan tâm đến đời sống của người dân.
政府は常に国民の生活に関心を寄せている。
Mẹ muốn tìm một người bạn tâm giao tuổi xế chiều.
母は晩年のソウルメイトを見つけたいと思っています。
một người khiến em cảm thấy an tâm và ngưỡng mộ.
私を安心させ、尊敬できる人。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)